"line up" in Vietnamese
Definition
Sắp đặt người hoặc vật thành một hàng hoặc theo thứ tự. Cũng có thể dùng khi tổ chức hoặc sắp xếp sự kiện theo trật tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, nhất là khi xếp hàng, chuẩn bị đội nhóm, hoặc tổ chức sự kiện. Có thể dùng cho cả người và vật, cả chủ động lẫn bị động.
Examples
Please line up before you enter the classroom.
Vui lòng **xếp hàng** trước khi vào lớp.
Children lined up for ice cream.
Trẻ em đã **xếp hàng** mua kem.
We need to line up the chairs for the meeting.
Chúng ta cần **xếp** ghế cho cuộc họp.
People were already lining up outside the store before it opened.
Mọi người đã **xếp hàng** bên ngoài cửa hàng trước khi mở cửa.
Can you help me line up some volunteers for the event?
Bạn có thể giúp tôi **sắp xếp** một số tình nguyện viên cho sự kiện không?
The soccer players lined up for the national anthem.
Các cầu thủ bóng đá **xếp hàng** cho quốc ca.