"line out" in Vietnamese
Definition
Sắp xếp, trình bày hoặc lên kế hoạch cho ý tưởng một cách rõ ràng, thường dưới dạng danh sách hoặc phác thảo; trong bóng bầu dục, là tình huống ném biên để đưa bóng vào lại trận đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi muốn sắp xếp, lên cấu trúc ý tưởng; trong tiếng Anh Mỹ, dùng 'outline' phổ biến hơn. Trong bóng bầu dục, đây là từ chuyên ngành.
Examples
Please line out your main points before the meeting.
Vui lòng **phác thảo** các ý chính trước cuộc họp.
The teacher asked us to line out our ideas for the essay.
Cô giáo yêu cầu chúng tôi **phác thảo** ý tưởng cho bài luận.
There was a line-out in the rugby match after the ball went out.
Có một **ném biên** trong trận bóng bầu dục sau khi bóng ra ngoài.
Let me line out the steps for this process so we don't get lost.
Để tôi **phác thảo** các bước của quy trình này để chúng ta không bị lạc.
Can you line out what you expect from the team in this project?
Bạn có thể **phác thảo** mong đợi của mình với nhóm trong dự án này không?
After the line-out, the team quickly moved the ball down the field.
Sau **ném biên**, đội nhanh chóng đưa bóng xuống sân.