아무 단어나 입력하세요!

"line out" in Vietnamese

phác thảosắp xếp ý tưởng(bóng bầu dục) ném biên

Definition

Sắp xếp, trình bày hoặc lên kế hoạch cho ý tưởng một cách rõ ràng, thường dưới dạng danh sách hoặc phác thảo; trong bóng bầu dục, là tình huống ném biên để đưa bóng vào lại trận đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi muốn sắp xếp, lên cấu trúc ý tưởng; trong tiếng Anh Mỹ, dùng 'outline' phổ biến hơn. Trong bóng bầu dục, đây là từ chuyên ngành.

Examples

Please line out your main points before the meeting.

Vui lòng **phác thảo** các ý chính trước cuộc họp.

The teacher asked us to line out our ideas for the essay.

Cô giáo yêu cầu chúng tôi **phác thảo** ý tưởng cho bài luận.

There was a line-out in the rugby match after the ball went out.

Có một **ném biên** trong trận bóng bầu dục sau khi bóng ra ngoài.

Let me line out the steps for this process so we don't get lost.

Để tôi **phác thảo** các bước của quy trình này để chúng ta không bị lạc.

Can you line out what you expect from the team in this project?

Bạn có thể **phác thảo** mong đợi của mình với nhóm trong dự án này không?

After the line-out, the team quickly moved the ball down the field.

Sau **ném biên**, đội nhanh chóng đưa bóng xuống sân.