"limbering" in Indonesian
Definition
Các động tác giúp làm nóng cơ thể và làm mềm dẻo cơ bắp trước khi tập luyện hoặc chơi thể thao.
Usage Notes (Indonesian)
'Limbering up' chủ yếu nói về hoạt động làm nóng người trước khi vận động; không dùng cho chuẩn bị về tinh thần.
Examples
The athletes are limbering before the race.
Các vận động viên đang **khởi động** trước cuộc đua.
He was limbering his arms and legs.
Anh ấy đang **làm nóng** tay và chân của mình.
We started limbering before basketball practice.
Chúng tôi bắt đầu **khởi động** trước buổi tập bóng rổ.
"Give me a minute, I'm still limbering up," she said before joining the game.
"Đợi chút nhé, tôi vẫn **khởi động** đấy," cô ấy nói trước khi tham gia trận đấu.
You can see the team limbering in the corner, doing stretches and warm-up drills.
Bạn có thể thấy cả đội đang **khởi động** ở góc, tập các động tác giãn cơ và khởi động.
After limbering for a few minutes, I felt much looser and ready to play.
Sau vài phút **khởi động**, tôi cảm thấy thoải mái hơn nhiều và sẵn sàng chơi.