"limber up" in Vietnamese
Definition
Thực hiện các bài tập nhẹ hoặc động tác giãn cơ để chuẩn bị cơ thể cho hoạt động mạnh hơn như thể thao hoặc tập luyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong thể thao, fitness hoặc khi tập nhảy, chủ yếu ở văn nói, ví dụ: 'khởi động trước khi chạy'. Hiếm khi dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
It's important to limber up before running.
Điều quan trọng là phải **khởi động** trước khi chạy.
Dancers always limber up before practice.
Các vũ công luôn luôn **khởi động** trước khi tập luyện.
I like to limber up with some stretches in the morning.
Tôi thích **khởi động** với vài động tác giãn cơ vào buổi sáng.
Let’s limber up a bit before we start the game.
Chúng ta hãy **khởi động** chút trước khi bắt đầu trò chơi.
He usually limbers up his arms and legs before lifting weights.
Anh ấy thường **làm nóng** tay chân trước khi nâng tạ.
Don’t forget to limber up—otherwise you might pull a muscle.
Đừng quên **khởi động**—nếu không bạn có thể bị căng cơ.