아무 단어나 입력하세요!

"likeable" in Vietnamese

dễ mếndễ thương (tính cách)

Definition

Người hoặc vật khiến người khác dễ có thiện cảm nhờ tính cách thân thiện hoặc dễ gần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tính cách hoặc sức hấp dẫn chứ không phải ngoại hình. Dùng cho người, thú cưng, nhân vật. Thường đi với 'very', 'quite'. Không nhầm với 'likely' hay 'loveable'.

Examples

He is a very likeable boy.

Cậu ấy là một cậu bé rất **dễ mến**.

Her dog is really likeable.

Chó của cô ấy thật sự rất **dễ mến**.

Your teacher seems likeable.

Thầy của bạn có vẻ rất **dễ mến**.

Everyone found the new character in the movie surprisingly likeable.

Tất cả mọi người đều thấy nhân vật mới trong phim rất **dễ mến** một cách bất ngờ.

She isn't just smart—she's incredibly likeable too.

Cô ấy không chỉ thông minh mà còn cực kỳ **dễ mến** nữa.

My boss tries hard to be likeable, but sometimes it feels forced.

Sếp của tôi cố gắng trở nên **dễ mến**, nhưng đôi khi cảm thấy hơi gượng ép.