"like a million" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này diễn tả cảm giác hoặc vẻ ngoài rất tốt, tự tin hay khỏe mạnh, giống như đáng giá cả triệu đô.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn cảnh thân mật, thường gặp trong cụm 'feel like a million' hoặc 'look like a million dollars'. Không dùng nói về tiền thật; chỉ nói đến trạng thái cảm xúc hay sức khỏe.
Examples
After a good night's sleep, I feel like a million.
Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy **như một triệu đô**.
Her new dress makes her look like a million.
Chiếc váy mới khiến cô ấy trông **như một triệu đô**.
I took a shower and now I feel like a million.
Tôi tắm xong và bây giờ tôi cảm thấy **như một triệu đô**.
Wow, you look like a million today!
Wow, hôm nay bạn trông **như một triệu đô** đó!
After finishing my workout, I felt like a million.
Sau khi tập xong, tôi cảm thấy **như một triệu đô**.
A cup of coffee in the morning and I'm like a million!
Uống một tách cà phê buổi sáng là tôi **như một triệu đô** ngay!