"lightheaded" in Vietnamese
Definition
Cảm giác đầu lâng lâng, choáng váng nhẹ, thường xuất hiện khi đứng dậy nhanh, đói hoặc bị ốm.
Usage Notes (Vietnamese)
"Lightheaded" diễn tả tình trạng choáng nhẹ, nhất thời, không mạnh như "dizzy" (chóng mặt mạnh/đầu quay cuồng) hay "faint" (gần bất tỉnh). Dùng để miêu tả triệu chứng với bác sĩ hoặc trong giao tiếp thường ngày.
Examples
I feel lightheaded after standing up quickly.
Tôi cảm thấy **choáng váng** sau khi đứng dậy quá nhanh.
If you skip breakfast, you might get lightheaded.
Nếu bạn bỏ bữa sáng, bạn có thể bị **choáng váng**.
She gets lightheaded in hot weather.
Cô ấy bị **choáng váng** khi trời nóng.
Drinking water helps if you start to feel lightheaded at the gym.
Uống nước giúp bạn nếu bắt đầu cảm thấy **choáng váng** ở phòng gym.
Let me sit down, I'm feeling a bit lightheaded.
Để tôi ngồi xuống, tôi đang cảm thấy hơi **choáng váng**.
It’s normal to feel lightheaded after giving blood, so take it easy.
Cảm thấy **choáng váng** sau khi hiến máu là bình thường, nên hãy nghỉ ngơi.