아무 단어나 입력하세요!

"lightest" in Vietnamese

nhẹ nhấtnhạt nhất (màu)

Definition

Dạng cao nhất của 'nhẹ' hoặc 'nhạt', dùng để mô tả thứ gì đó nhẹ nhất hoặc nhạt màu nhất so với những cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho trọng lượng hoặc màu sắc (ví dụ: 'lightest suitcase', 'lightest blue'), không dùng cho ánh sáng/chiếu sáng.

Examples

This is the lightest box in the room.

Đây là chiếc hộp **nhẹ nhất** trong phòng.

She wore the lightest dress at the party.

Cô ấy mặc chiếc váy **nhẹ nhất** ở buổi tiệc.

Choose the lightest color for the walls.

Chọn màu **nhạt nhất** cho tường nhé.

Out of all my suitcases, this one is the lightest to carry.

Trong tất cả vali của tôi, chiếc này **nhẹ nhất** khi mang theo.

His hair turned the lightest shade of blonde after summer.

Sau mùa hè, tóc anh ấy chuyển sang màu vàng **nhạt nhất**.

I ordered the lightest salad on the menu because I wasn't very hungry.

Tôi gọi món salad **nhẹ nhất** trong thực đơn vì tôi không đói lắm.