"lift up" in Indonesian
Definition
Di chuyển vật hoặc ai đó lên cao hơn, hoặc làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ và mạnh mẽ hơn.
Usage Notes (Indonesian)
Có thể sử dụng cho cả tình huống vật lý lẫn tâm lý. Dùng nhiều khi khích lệ hoặc trong bối cảnh tôn giáo, ví dụ: 'lift up your spirits' nghĩa là cổ vũ, động viên tinh thần.
Examples
Please lift up the box carefully.
Vui lòng **nâng lên** chiếc hộp một cách cẩn thận.
She lifted up her child to see over the fence.
Cô ấy **nâng lên** đứa trẻ để bé nhìn qua hàng rào.
Music can lift up your mood.
Âm nhạc có thể **nâng lên** tâm trạng của bạn.
Let's lift up our voices and sing together.
Hãy cùng nhau **nâng cao** giọng và hát.
A little praise can really lift up someone who feels down.
Một lời khen ngợi nhỏ có thể thực sự **động viên** ai đó đang buồn.
He always tries to lift up the team when things get tough.
Anh ấy luôn cố gắng **động viên** cả đội khi gặp khó khăn.