아무 단어나 입력하세요!

"lift off" in Indonesian

phóng lêncất cánh (tàu vũ trụ)

Definition

Khi tên lửa hoặc tàu vũ trụ bắt đầu rời mặt đất để bay lên trời; thường dùng cho phương tiện không gian.

Usage Notes (Indonesian)

'lift off' chủ yếu dùng cho tên lửa/tàu vũ trụ; máy bay dùng 'take off'. Đôi khi dùng ẩn dụ cho dự án lớn. Có thể là danh từ hoặc động từ cụm.

Examples

The rocket will lift off at 10 a.m.

Tên lửa sẽ **phóng lên** lúc 10 giờ sáng.

We watched the spaceship lift off on TV.

Chúng tôi đã xem tàu vũ trụ **phóng lên** trên TV.

The countdown finished and the rocket lifted off.

Kết thúc đếm ngược, tên lửa đã **phóng lên**.

Everyone cheered as the capsule finally lifted off into space.

Mọi người hò reo khi khoang tàu cuối cùng **phóng lên** không gian.

The project is ready to lift off next month after months of planning.

Sau nhiều tháng chuẩn bị, dự án đã sẵn sàng **khởi động** vào tháng sau.

Did you see the incredible lift-off yesterday?

Bạn có xem **phóng lên** tuyệt vời hôm qua không?