아무 단어나 입력하세요!

"lifesavers" in Vietnamese

người cứu mạngvật cứu sinh

Definition

Người hoặc vật cứu sống người khác, đặc biệt trong trường hợp khẩn cấp; cũng dùng chỉ những thứ giúp ích rất nhiều khi gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể chỉ người cứu hộ, áo phao hoặc bất cứ thứ gì giúp đỡ lớn. Thường nói đùa hay cảm ơn kiểu 'Bạn đúng là cứu tinh đấy!'

Examples

Lifeguards are real lifesavers at the beach.

Nhân viên cứu hộ là những **người cứu mạng** thực sự ở bãi biển.

Life jackets are important lifesavers when boating.

Áo phao là những **vật cứu sinh** quan trọng khi đi thuyền.

Doctors are often called lifesavers.

Các bác sĩ thường được gọi là **người cứu mạng**.

Those phone chargers you brought were total lifesavers during our trip!

Những bộ sạc điện thoại bạn mang theo là **vật cứu sinh** thật sự trong chuyến đi của chúng ta!

My friends were real lifesavers when I moved to my new apartment.

Bạn bè tôi thực sự là **người cứu mạng** khi tôi chuyển đến căn hộ mới.

Coffee and snacks are absolute lifesavers during late-night study sessions.

Cà phê và đồ ăn nhẹ là **vật cứu sinh** tuyệt đối khi học khuya.