아무 단어나 입력하세요!

"lifeblood" in Vietnamese

nguồn sốngyếu tố cốt lõi

Definition

Phần quan trọng nhất hoặc yếu tố thiết yếu giúp duy trì, nuôi sống hoặc phát triển một cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở nghĩa bóng, trang trọng hoặc văn chương, để chỉ yếu tố quan trọng nhất với tổ chức, cộng đồng, quá trình (ví dụ: 'the lifeblood of something'). Ít khi dùng nghĩa đen về máu.

Examples

Farming is the lifeblood of this small village.

Nông nghiệp là **nguồn sống** của ngôi làng nhỏ này.

Water is the lifeblood of all living things.

Nước là **nguồn sống** của mọi sinh vật.

Donations are the lifeblood of the charity.

Quyên góp là **nguồn sống** của tổ chức từ thiện này.

Small businesses are really the lifeblood of our local economy.

Doanh nghiệp nhỏ thực sự là **nguồn sống** của kinh tế địa phương chúng ta.

Communication is the lifeblood of any healthy relationship.

Giao tiếp là **yếu tố cốt lõi** của mọi mối quan hệ lành mạnh.

Volunteers form the lifeblood of our organization, we couldn't function without them.

Các tình nguyện viên là **nguồn sống** của tổ chức chúng tôi, không có họ chúng tôi không thể hoạt động.