"lie to" in Vietnamese
nói dối với
Definition
Cố ý nói điều không đúng với ai đó, thường là để lừa dối họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn đi với người bị lừa: 'lie to someone'. Không dùng 'lie someone'. Dễ nhầm với 'lie' (nằm).
Examples
Please don't lie to your teacher.
Xin đừng **nói dối với** thầy giáo của bạn.
Did you just lie to me?
Bạn vừa mới **nói dối với** tôi à?
It's wrong to lie to your friends.
**Nói dối với** bạn bè là sai.
Why would she lie to us about something so small?
Sao cô ấy lại **nói dối với** chúng ta chỉ vì chuyện nhỏ như vậy nhỉ?
I can't believe you would lie to my face.
Tôi không thể tin bạn lại **nói dối với** tôi ngay trước mặt.
If you lie to the police, you could get in serious trouble.
Nếu bạn **nói dối với** cảnh sát, bạn có thể gặp rắc rối lớn.