"lie in" in Vietnamese
Definition
Buổi sáng nằm trên giường lâu hơn bình thường để thư giãn, thường vào cuối tuần hoặc ngày nghỉ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng vào cuối tuần, ngày nghỉ để chỉ việc thư giãn. Trong Anh-Anh phổ biến, Anh-Mỹ sẽ dùng 'sleep in'; không nhầm với 'nói dối'.
Examples
On Sundays, I like to lie in and relax.
Vào chủ nhật, tôi thích **ngủ nướng** và thư giãn.
She decided to lie in after a long week at work.
Sau một tuần làm việc dài, cô ấy quyết định **ngủ nướng**.
It's nice to lie in on holidays.
Thật tuyệt khi **ngủ nướng** vào dịp lễ.
Don't call me early tomorrow—I'm planning to lie in.
Đừng gọi tôi sớm vào ngày mai—tôi định sẽ **ngủ nướng**.
After pulling an all-nighter, I just wanted to lie in all morning.
Sau khi thức trắng đêm, tôi chỉ muốn **ngủ nướng** cả buổi sáng.
If you lie in too late, you'll miss breakfast!
Nếu bạn **ngủ nướng** quá trễ sẽ bị lỡ bữa sáng!