아무 단어나 입력하세요!

"lie around" in Vietnamese

bày bừa ranằm vất vưởngnằm không làm gì

Definition

Vật gì đó để bừa bãi ở một nơi, hoặc ai đó nằm không làm gì, lười biếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật, thường dùng cho cả vật ('sách bày bừa ra') và người ('Anh ấy chỉ nằm không'). Không nhầm với 'lie down' (nằm nghỉ). Thường mang nghĩa lười biếng, bừa bộn.

Examples

There are clothes lying around on the floor.

Có quần áo **vất bừa bãi** trên sàn nhà.

He just wants to lie around and watch TV.

Anh ấy chỉ muốn **nằm không** và xem TV thôi.

Don't leave your toys lying around.

Đừng để đồ chơi của con **bừa bộn ra**.

I spent the weekend just lying around the house.

Tôi đã dành cuối tuần chỉ để **nằm không** ở nhà.

There are always papers lying around in his office.

Trong văn phòng anh ấy lúc nào cũng có giấy tờ **bày bừa ra**.

If you lie around long enough, you'll get bored eventually.

Nếu bạn **nằm không** lâu quá, cuối cùng cũng sẽ chán thôi.