아무 단어나 입력하세요!

"lexis" in Vietnamese

lexistừ vựng chuyên ngành

Definition

Tập hợp tất cả các từ ngữ và cách diễn đạt trong một ngôn ngữ hoặc lĩnh vực cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lexis' được dùng chủ yếu trong lĩnh vực ngôn ngữ học hoặc giáo dục ngôn ngữ, hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong các cụm như 'lexis của tiếng Anh'. Không nhầm với 'lexicon'.

Examples

The lexis of medical English is often difficult for beginners.

**Lexis** của tiếng Anh y khoa thường khó đối với người mới bắt đầu.

Language teachers study the lexis of the target language.

Giáo viên ngôn ngữ nghiên cứu **lexis** của ngôn ngữ mục tiêu.

Children learn new lexis quickly at school.

Trẻ em học **lexis** mới nhanh chóng ở trường.

Academic papers often analyze the lexis chosen by authors to convey meaning.

Các bài báo học thuật thường phân tích **lexis** mà tác giả chọn để truyền đạt ý nghĩa.

Mastering the lexis of business English will help you communicate confidently at work.

Thành thạo **lexis** của tiếng Anh thương mại sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin tại nơi làm việc.

Social media introduces new lexis every year that quickly becomes popular.

Mạng xã hội liên tục xuất hiện **lexis** mới hàng năm và nhanh chóng trở nên phổ biến.