아무 단어나 입력하세요!

"level with" in Vietnamese

nói thậtthành thật

Definition

Nói thật và thẳng thắn với ai đó về điều gì đó, nhất là khi nó khó chịu hoặc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong tình huống thân mật, thường xuất hiện trong lời đề nghị như 'Can you level with me?'. Thường dùng để nói khi muốn ai đó thật lòng, nhất là về một vấn đề khó nói ('level with you about something').

Examples

Please level with me if something is wrong.

Nếu có gì không ổn, làm ơn **nói thật** với tôi nhé.

He decided to level with his parents about his grades.

Anh ấy đã quyết định **nói thật** với bố mẹ về điểm số của mình.

You should level with her about what happened.

Bạn nên **nói thật** với cô ấy về những gì đã xảy ra.

Can you just level with me and tell me the truth?

Bạn có thể chỉ **nói thật** với tôi và kể sự thật không?

I wish my boss would level with us about the company's problems.

Ước gì sếp của tôi có thể **nói thật** với chúng tôi về các vấn đề của công ty.

If you level with people, they usually respect you more.

Nếu bạn **nói thật** với mọi người, họ thường tôn trọng bạn hơn.