"level off" in Vietnamese
Definition
Khi sau một thời gian thay đổi, một điều gì đó ngừng tăng hoặc giảm và trở nên ổn định, hoặc làm cho một bề mặt bằng phẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nói về giá cả, số liệu hoặc tiến trình, không dùng cho người. Có thể mang nghĩa làm phẳng vật lý hoặc nghĩa bóng (ổn định số liệu).
Examples
After rising quickly, the price will level off.
Sau khi tăng nhanh, giá sẽ **ổn định lại**.
Sales started to level off last month.
Doanh số đã bắt đầu **ổn định lại** vào tháng trước.
Please level off the sand so it is flat.
Làm ơn **san phẳng** cát cho bằng lại.
After months of growth, our profits finally leveled off.
Sau nhiều tháng tăng trưởng, lợi nhuận của chúng tôi cuối cùng đã **ổn định lại**.
Temperatures are expected to level off by the weekend.
Nhiệt độ được dự đoán sẽ **ổn định lại** vào cuối tuần.
The doctor said her blood pressure should level off soon.
Bác sĩ nói huyết áp của cô ấy sẽ **ổn định lại** sớm.