아무 단어나 입력하세요!

"lettering" in Vietnamese

chữ nghệ thuậtthiết kế chữ

Definition

Chữ nghệ thuật là việc vẽ hoặc thiết kế các chữ cái một cách sáng tạo, thường dùng cho bảng hiệu, áp phích hoặc mục đích trang trí. Nhấn mạnh việc tạo kiểu chữ độc đáo thay vì chỉ viết chữ thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chữ nghệ thuật' thường không đếm được khi nói về nghệ thuật hoặc quá trình, nhưng có thể dùng để chỉ các phong cách cụ thể. Khác với 'thư pháp' (chữ viết đẹp bằng bút lông), tập trung vào thiết kế và trang trí chữ cái trong nghệ thuật và thiết kế.

Examples

She practiced her lettering for the school poster.

Cô ấy đã luyện **chữ nghệ thuật** cho tấm áp phích của trường.

The shop sign has beautiful lettering.

Biển hiệu của cửa hàng có **chữ nghệ thuật** rất đẹp.

He bought a book on lettering techniques.

Anh ấy đã mua một cuốn sách về kỹ thuật **chữ nghệ thuật**.

That café uses hand-drawn lettering on all their menus—it's really eye-catching.

Quán cà phê đó sử dụng **chữ nghệ thuật** vẽ tay trên tất cả các thực đơn—rất nổi bật.

I started doing lettering as a hobby during lockdown and now I decorate greeting cards with it.

Tôi đã bắt đầu làm **chữ nghệ thuật** như một sở thích trong thời gian cách ly và giờ tôi trang trí thiệp chúc mừng bằng nó.

Different styles of lettering can completely change the mood of a sign or logo.

Các kiểu **chữ nghệ thuật** khác nhau có thể làm thay đổi hoàn toàn cảm giác của một bảng hiệu hay logo.