"let your guard down" in Vietnamese
Definition
Không còn cảnh giác hoặc đề phòng, trở nên dễ tiếp cận hoặc dễ bị tổn thương hơn trước người khác hoặc nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống về cảm xúc, khi bạn trở nên ít cảnh giác hơn. 'Don't let your guard down' thường dùng để cảnh báo hoặc dặn dò giữ gìn bản thân.
Examples
He didn't let his guard down during the conversation.
Anh ấy không **buông lỏng cảnh giác** trong cuộc trò chuyện.
Try not to let your guard down when meeting new people.
Đừng **buông lỏng cảnh giác** khi gặp người lạ.
When you let your guard down, you might get hurt.
Khi bạn **buông lỏng cảnh giác**, bạn có thể bị tổn thương.
It's hard for me to let my guard down after being hurt before.
Tôi rất khó **buông lỏng cảnh giác** sau khi bị tổn thương trước đó.
You finally let your guard down and started laughing with us!
Cuối cùng bạn đã **hạ thấp phòng bị** và cười cùng chúng tôi rồi!
Don't let your guard down just because everything seems fine.
Đừng **buông lỏng cảnh giác** chỉ vì mọi thứ có vẻ ổn.