"let through" in Vietnamese
Definition
Cho phép ai đó hoặc cái gì đi qua hoặc vào một nơi, thường bằng cách gỡ bỏ vật cản hoặc cho phép.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các không gian vật lý như cửa, cổng, chốt kiểm soát. Cũng có thể dùng bóng cho thông tin hay cảm xúc.
Examples
The guard let through the visitors at the gate.
Bảo vệ đã **cho khách đi qua** cổng.
Please let through the ambulance!
Xin **cho xe cứu thương đi qua**!
He refused to let through the package without checking it.
Anh ấy từ chối **cho gói hàng đi qua** nếu chưa kiểm tra.
Security finally let us through after checking our IDs.
Bảo vệ cuối cùng đã **cho chúng tôi qua** sau khi kiểm tra giấy tờ.
If you forget your ticket, they won’t let you through.
Nếu bạn quên vé, họ sẽ không **cho bạn qua**.
There was a long line, but my friend waved and they let me through quickly.
Có một hàng dài, nhưng bạn tôi vẫy tay và họ đã **cho tôi đi qua** nhanh chóng.