아무 단어나 입력하세요!

"let them eat cake" in Vietnamese

hãy để họ ăn bánh (cách nói mỉa mai về sự thờ ơ của người quyền lực)

Definition

Câu này dùng để ám chỉ sự thờ ơ hoặc không quan tâm của những người có quyền với khó khăn của người nghèo. Nó cho thấy lãnh đạo không hiểu nhu cầu của người dân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng châm biếm hoặc phê bình những người quyền lực thiếu thông cảm. Không nói về bánh thật mà muốn nhấn mạnh sự vô cảm.

Examples

Many people believe Marie Antoinette said let them eat cake during a food shortage.

Nhiều người tin rằng Marie Antoinette đã nói **hãy để họ ăn bánh** trong lúc thiếu lương thực.

Saying let them eat cake shows a lack of understanding for poor people.

Nói **hãy để họ ăn bánh** cho thấy bạn không hiểu cho người nghèo.

People used let them eat cake to criticize uncaring leaders.

Người ta dùng **hãy để họ ăn bánh** để chỉ trích các lãnh đạo vô cảm.

When the company ignored workers' complaints, some employees joked, "Well, let them eat cake!"

Khi công ty phớt lờ phàn nàn của nhân viên, một số người đã đùa: 'Thế thì **hãy để họ ăn bánh**!'.

Using let them eat cake makes it clear you think someone is out of touch with reality.

Dùng **hãy để họ ăn bánh** thể hiện rõ bạn nghĩ ai đó không hiểu thực tế.

The politician's comments were basically a modern version of let them eat cake—totally disconnected from what people need.

Bình luận của chính trị gia đó về cơ bản là phiên bản hiện đại của **hãy để họ ăn bánh**—hoàn toàn xa rời với những gì người dân cần.