아무 단어나 입력하세요!

"let the chance slip by" in Vietnamese

để lỡ cơ hộibỏ lỡ cơ hội

Definition

Không kịp nắm lấy cơ hội do do dự hoặc không hành động kịp thời.

Usage Notes (Vietnamese)

'để lỡ cơ hội' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày và hàm ý sự tiếc nuối. Có thể dùng cho cả việc lớn lẫn nhỏ.

Examples

Don't let the chance slip by—apply for the job now!

Đừng **để lỡ cơ hội**—hãy nộp đơn xin việc ngay!

He almost let the chance slip by, but changed his mind at the last moment.

Anh ấy suýt nữa đã **để lỡ cơ hội**, nhưng đã thay đổi ý định vào phút chót.

If you let the chance slip by, you might regret it later.

Nếu bạn **để lỡ cơ hội**, có thể sau này sẽ hối tiếc.

I didn't want to let the chance slip by, so I said yes right away.

Tôi không muốn **để lỡ cơ hội**, nên đã đồng ý ngay lập tức.

She was nervous but didn't let the chance slip by—she gave the speech.

Cô ấy đã lo lắng nhưng không **để lỡ cơ hội**—cô ấy đã phát biểu.

Don’t just watch life go by—grab your dreams before you let the chance slip by.

Đừng chỉ đứng nhìn cuộc sống trôi qua—hãy nắm lấy ước mơ trước khi bạn **để lỡ cơ hội**.