"let slip by" in Indonesian
Definition
Không tận dụng cơ hội hoặc để cơ hội/thời gian trôi qua mà không làm gì cả.
Usage Notes (Indonesian)
Đây là cụm từ thân mật, mang tính thành ngữ, thường dùng khi bỏ lỡ cơ hội hay nuối tiếc. Thường kết hợp với "cơ hội" hoặc "thời cơ"; không dùng cho vật thể.
Examples
Don't let slip by this chance to travel.
Đừng **để vuột mất** cơ hội đi du lịch này.
She let slip by many great jobs.
Cô ấy đã **để vuột mất** nhiều công việc tốt.
I won't let slip by my last chance.
Tôi sẽ không **để vuột mất** cơ hội cuối cùng của mình.
He realized too late that he'd let slip by the perfect moment to speak up.
Anh ấy nhận ra quá muộn rằng mình đã **để vuột mất** khoảnh khắc hoàn hảo để lên tiếng.
Opportunities like this don't come often—don't let slip by what could change your life.
Cơ hội như này không thường đến—đừng **để vuột mất** điều có thể thay đổi cuộc đời bạn.
If you let slip by this deal, you might regret it for years.
Nếu bạn **để vuột mất** thỏa thuận này, bạn có thể hối tiếc nhiều năm.