"let me say" in Vietnamese
Definition
Dùng để mở đầu ý kiến hoặc lời nhận xét một cách lịch sự, nhẹ nhàng trước khi nói. Thường dùng để xin phép hoặc thu hút sự chú ý trước khi phát biểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong họp, thảo luận hoặc khi muốn nhấn mạnh, bày tỏ ý kiến một cách nhẹ nhàng. Có thể giúp giảm căng thẳng khi phản đối hay phê bình ai đó.
Examples
Before I answer, let me say thank you for your question.
Trước khi trả lời, **cho tôi nói** cảm ơn bạn vì câu hỏi này.
Let me say, that's not exactly what I meant.
**Để tôi nói**, đó không hoàn toàn là ý tôi muốn nói.
If I may, let me say it's been a real pleasure working with you.
Nếu được phép, **cho tôi nói** thật sự rất vui khi làm việc với bạn.
Let me say something before we start the meeting.
Trước khi bắt đầu cuộc họp, **cho tôi nói** vài lời.
Let me say I am very proud of you all.
**Để tôi nói** là tôi rất tự hào về tất cả các bạn.
Just to be clear, let me say I support your decision 100%.
Để rõ ràng, **cho tôi nói** tôi hoàn toàn ủng hộ quyết định của bạn.