아무 단어나 입력하세요!

"let know" in Vietnamese

cho biếtbáo cho biết

Definition

Nói cho ai đó biết về một điều gì đó, thường dùng khi muốn ai đó thông báo tin tức hay cập nhật cho mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân thiện, lịch sự, thường gặp trong 'let me know', 'let you know'... Dùng khi đề nghị người khác thông báo gì đó cho mình (vd: 'Let me know if...'). Không thêm 'about' ngay sau 'let know'.

Examples

Please let me know if you can come.

Bạn vui lòng **cho tôi biết** nếu bạn có thể đến nhé.

I will let you know when dinner is ready.

Khi bữa tối sẵn sàng, tôi sẽ **báo cho bạn biết**.

Can you let him know about the meeting?

Bạn có thể **cho anh ấy biết** về cuộc họp không?

Just let me know if you change your mind.

Chỉ cần **báo cho tôi biết** nếu bạn thay đổi ý định.

I'll let you know as soon as I hear anything.

Tôi sẽ **báo cho bạn biết** ngay khi tôi nghe được gì đó.

Thanks for letting me know about the schedule change.

Cảm ơn bạn đã **báo cho tôi biết** về sự thay đổi lịch trình.