"let alone" in Vietnamese
Definition
Dùng để nhấn mạnh rằng một việc đã khó hoặc không thể, thì việc khác còn khó hơn nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói và viết, không mở đầu câu. Thường sau một điều ít khả thi, tiếp tục với 'chưa nói đến' hoặc 'huống chi' để nói điều còn khó hơn.
Examples
I can't afford a bike, let alone a car.
Tôi mua xe đạp còn không nổi, **huống chi** mua ô tô.
He can't swim, let alone surf.
Anh ấy không biết bơi, **huống chi** biết lướt sóng.
Most kids can't cook, let alone make bread from scratch.
Hầu hết trẻ em không biết nấu ăn, **chưa nói đến** làm bánh mì từ đầu.
I barely have time to eat breakfast, let alone cook dinner every night.
Tôi còn chẳng có thời gian ăn sáng, **huống chi** nấu cơm tối mỗi ngày.
Some people don't own a smartphone, let alone a computer.
Có người còn không có điện thoại thông minh, **huống chi** máy tính.
I can't remember what I did last week, let alone last year!
Tôi còn không nhớ mình đã làm gì tuần trước, **huống chi** cả năm ngoái!