"lessee" in Vietnamese
Definition
Người hoặc công ty trả tiền để sử dụng tài sản, đất đai hoặc thiết bị của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bên thuê' xuất hiện trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý. Đời thường, dùng 'người thuê nhà' cho căn hộ. Đối lập với 'bên cho thuê'.
Examples
The lessee must pay rent every month.
**Bên thuê** phải trả tiền thuê hàng tháng.
A lessee signs a contract with the property owner.
**Bên thuê** ký hợp đồng với chủ sở hữu tài sản.
The lessee can use the car for three years.
**Bên thuê** có thể sử dụng chiếc xe trong ba năm.
If the lessee fails to pay, the lease can be canceled.
Nếu **bên thuê** không trả tiền, hợp đồng có thể bị hủy.
The lessee is responsible for any damage during the lease period.
**Bên thuê** chịu trách nhiệm cho mọi thiệt hại trong thời gian thuê.
Technically, the lessee can sublet the apartment, but only with permission.
Về kỹ thuật, **bên thuê** có thể cho thuê lại căn hộ, nhưng chỉ khi được phép.