"less than pleased" in Vietnamese
Definition
Diễn tả ai đó không hài lòng, khó chịu hoặc không vui một cách nhẹ nhàng hoặc tế nhị.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này nhẹ nhàng, không trực tiếp như nói ai đó đang tức giận hay rất không hài lòng. Thường dùng trong tình huống lịch sự hoặc để giảm nhẹ cảm xúc.
Examples
My teacher looked less than pleased with my homework.
Giáo viên của tôi trông **không hài lòng** với bài tập về nhà của tôi.
He was less than pleased about the delay.
Anh ấy **không vui** về việc bị trì hoãn.
The manager was less than pleased with our project results.
Quản lý **không hài lòng** với kết quả dự án của chúng tôi.
She walked in and was less than pleased to see the mess.
Cô ấy bước vào và **không vui** khi thấy căn phòng lộn xộn.
Trust me, your parents will be less than pleased if you fail again.
Tin tôi đi, nếu bạn trượt nữa, bố mẹ bạn sẽ **không hài lòng** đâu.
When he heard about the late fees, he was definitely less than pleased.
Khi nghe về các khoản phí trễ, anh ấy chắc chắn **không vui**.