아무 단어나 입력하세요!

"legitimized" in Vietnamese

hợp pháp hóahợp thức hóa

Definition

Khi một điều gì đó được công nhận chính thức hoặc trở nên hợp pháp, thường nhờ sự phê duyệt hoặc công nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc học thuật, cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực.

Examples

The new law legitimized small businesses in rural areas.

Luật mới đã **hợp pháp hóa** các doanh nghiệp nhỏ ở vùng nông thôn.

His actions were finally legitimized by the court.

Hành động của anh ấy cuối cùng đã được tòa án **hợp thức hóa**.

The organization legitimized the protests by giving support.

Tổ chức đã **hợp pháp hóa** các cuộc biểu tình bằng cách hỗ trợ.

Social media has legitimized many new forms of communication that didn't exist before.

Mạng xã hội đã **hợp pháp hóa** nhiều hình thức giao tiếp mới trước đây chưa từng có.

The tradition was legitimized over time as more people took part.

Truyền thống đó đã được **hợp pháp hóa** theo thời gian khi nhiều người tham gia hơn.

Some argue that the policy has legitimized unfair practices.

Một số người cho rằng chính sách này đã **hợp thức hóa** các hành vi không công bằng.