아무 단어나 입력하세요!

"legitimately" in Vietnamese

hợp phápchính đáng

Definition

Cách làm đúng theo luật hoặc quy định, hoặc là công bằng và hợp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'legitimately' nhấn mạnh sự đúng pháp luật hoặc thật sự, thường đi với các động từ như 'kiếm được', 'thắng' để làm rõ tính hợp lý.

Examples

He legitimately owns this car.

Anh ấy sở hữu chiếc xe này một cách **hợp pháp**.

She legitimately won the game.

Cô ấy đã thắng trò chơi một cách **hợp pháp**.

You have legitimately earned this reward.

Bạn đã **hợp pháp** nhận được phần thưởng này.

No one can question that he legitimately got that promotion.

Không ai có thể nghi ngờ rằng anh ấy đã nhận được sự thăng chức này một cách **hợp pháp**.

They are legitimately worried about the new policy.

Họ đang **chính đáng** lo lắng về chính sách mới.

If you legitimately bought those tickets, there’s nothing to worry about.

Nếu bạn đã mua những vé đó một cách **hợp pháp**, thì không có gì phải lo cả.