"legislators" in Vietnamese
Definition
Nhà lập pháp là những người có quyền làm hoặc sửa đổi luật, thường là thành viên của các cơ quan chính phủ như quốc hội hay hội đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho những người được bầu hoặc bổ nhiệm chính thức để làm luật. Hay gặp trong cụm 'nhà lập pháp bang' hoặc 'nhà lập pháp liên bang'. Không nhầm với 'cơ quan lập pháp' (legislature) hay 'lawmaker'.
Examples
Legislators write new laws for the country.
**Nhà lập pháp** viết các luật mới cho đất nước.
The legislators met to discuss education reform.
Các **nhà lập pháp** đã họp để bàn về cải cách giáo dục.
State legislators pass laws for their regions.
**Nhà lập pháp bang** thông qua các luật cho khu vực của họ.
Some legislators are pushing for stricter environmental rules.
Một số **nhà lập pháp** đang thúc đẩy quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.
The bill was debated by legislators from both parties.
Dự luật đã được **các nhà lập pháp** từ cả hai đảng tranh luận.
If legislators approve the proposal, it will become law.
Nếu **nhà lập pháp** thông qua đề xuất, nó sẽ trở thành luật.