아무 단어나 입력하세요!

"legislator" in Vietnamese

nhà lập pháp

Definition

Nhà lập pháp là người có quyền tạo ra, sửa đổi hoặc hủy bỏ luật pháp, thường là thành viên của một cơ quan chính phủ hoặc tổ chức chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà lập pháp' là thuật ngữ trang trọng, dùng trong lĩnh vực chính trị và pháp luật. Có thể gặp trong các cụm như 'nhà lập pháp cấp bang', 'nhà lập pháp liên bang'. Không nên nhầm với 'cơ quan lập pháp' (legislature) hoặc 'lawmaker' (từ đồng nghĩa).

Examples

The legislator proposed a new law to improve education.

**Nhà lập pháp** đã đề xuất một luật mới để cải thiện giáo dục.

Each legislator has one vote in parliament.

Mỗi **nhà lập pháp** có một phiếu bầu trong quốc hội.

The legislator listened to people’s concerns during the meeting.

**Nhà lập pháp** đã lắng nghe những lo lắng của người dân trong cuộc họp.

As a legislator, she spends long nights reading bills and talking to experts.

Là một **nhà lập pháp**, cô ấy thường thức khuya đọc dự luật và trò chuyện với các chuyên gia.

It’s not easy being a legislator; there’s pressure from all sides.

Làm **nhà lập pháp** không hề dễ; có áp lực từ mọi phía.

The new city project passed after a heated debate among legislators.

Dự án thành phố mới đã được thông qua sau một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các **nhà lập pháp**.