아무 단어나 입력하세요!

"legislating" in Vietnamese

lập phápban hành luật

Definition

Hoạt động soạn thảo hoặc ban hành luật mới, thường do chính phủ hoặc quốc hội thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực chính trị, pháp luật. Hay đi với các cụm như 'legislating against', 'legislating for', 'legislating on'. Chỉ hành động ban hành luật thật sự, không chỉ dừng ở thảo luận.

Examples

The government is legislating to improve public safety.

Chính phủ đang **lập pháp** để nâng cao an toàn công cộng.

Parliament spent months legislating new tax rules.

Quốc hội đã mất nhiều tháng **lập pháp** các quy định thuế mới.

They are legislating stricter laws for pollution control.

Họ đang **ban hành luật** nghiêm ngặt hơn về kiểm soát ô nhiễm.

It sometimes feels like politicians are always legislating but nothing really changes.

Đôi khi cảm giác như các chính trị gia luôn **lập pháp**, nhưng thực tế chẳng có gì thay đổi.

Instead of just talking about the problem, they're finally legislating solutions.

Họ không chỉ nói về vấn đề mà cuối cùng còn **lập pháp** các giải pháp.

The committee is busy legislating on digital privacy rights this month.

Ủy ban đang bận **lập pháp** về quyền riêng tư kỹ thuật số trong tháng này.