"legacies" in Vietnamese
Definition
Những điều như ý tưởng, thành tựu, hoặc truyền thống được truyền lại từ những người đi trước. Thường nói về giá trị tinh thần hơn là tài sản vật chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, khi nhắc đến lịch sử, tác động hoặc những gì ai đó để lại. Hay đi với cụm như 'cultural legacies' hoặc 'leave a legacy'. Không dùng theo nghĩa pháp lý về thừa kế.
Examples
The legacies of past leaders still influence our country today.
**Di sản** của các nhà lãnh đạo trước đây vẫn ảnh hưởng đến đất nước chúng ta ngày nay.
Her children are her greatest legacies.
Con cái là **di sản** lớn nhất của cô ấy.
Many scientific legacies make our lives easier today.
Nhiều **di sản** khoa học giúp cuộc sống của chúng ta hôm nay dễ dàng hơn.
We sometimes forget the legacies our ancestors left us.
Đôi khi chúng ta quên những **di sản** mà tổ tiên để lại.
Those ancient buildings are part of the city's cultural legacies.
Những tòa nhà cổ đó là một phần của **di sản** văn hóa của thành phố.
Debates about slavery are tied to the legacies that shape society.
Những cuộc tranh luận về chế độ nô lệ gắn liền với các **di sản** đã hình thành xã hội.