아무 단어나 입력하세요!

"leftist" in Vietnamese

người theo cánh tả

Definition

Người theo cánh tả là người ủng hộ công bằng xã hội, vai trò của chính phủ trong kinh tế và các cải cách tiến bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

'người theo cánh tả' thường dùng trong các cuộc tranh luận chính trị; có thể là từ trung tính hoặc mang sắc thái tiêu cực tuỳ ngữ cảnh. Thường được so sánh với 'người theo cánh hữu'. Không nhầm lẫn với 'người tự do'.

Examples

She is a proud leftist.

Cô ấy là một **người theo cánh tả** đầy tự hào.

Many young people identify as leftists.

Nhiều bạn trẻ tự nhận mình là **người theo cánh tả**.

The politician was called a leftist by the media.

Chính trị gia đó bị truyền thông gọi là **người theo cánh tả**.

He's a bit of a leftist, but he listens to other views too.

Anh ấy hơi **theo cánh tả**, nhưng cũng lắng nghe ý kiến khác.

Some people use leftist as an insult online.

Một số người dùng từ **người theo cánh tả** như lời xúc phạm trên mạng.

Are you a leftist, or do you just support some progressive ideas?

Bạn là **người theo cánh tả** hay chỉ ủng hộ một số ý tưởng tiến bộ?