아무 단어나 입력하세요!

"leer at" in Vietnamese

nhìn chằm chằm một cách dâm đãng vào

Definition

Nhìn ai đó bằng ánh mắt thể hiện rõ mong muốn tình dục, thường khiến người kia cảm thấy khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

"Leer at" luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự chú ý không mong muốn hoặc không phù hợp về mặt tình dục. Không dùng cho cái nhìn thân thiện hay bình thường.

Examples

The man leered at the woman on the bus.

Người đàn ông **nhìn chằm chằm một cách dâm đãng vào** người phụ nữ trên xe buýt.

It made me uncomfortable when he leered at me.

Tôi cảm thấy khó chịu khi anh ấy **nhìn chằm chằm một cách dâm đãng vào tôi**.

Don't leer at people; it's rude and disrespectful.

Đừng **nhìn chằm chằm một cách dâm đãng vào** người khác; điều đó là thô lỗ và thiếu tôn trọng.

He kept leering at me all night, and it was so creepy.

Anh ta **nhìn chằm chằm một cách dâm đãng vào tôi** cả đêm, thật là rùng rợn.

I caught him leering at the waitress when he thought no one was watching.

Tôi đã bắt gặp anh ấy **nhìn chằm chằm một cách dâm đãng vào** cô phục vụ khi tưởng không ai để ý.

"Stop leering at her or you'll get thrown out," the bartender warned.

"Dừng **nhìn chằm chằm một cách dâm đãng vào** cô ấy đi nếu không anh sẽ bị đuổi ra ngoài," người pha chế cảnh báo.