"ledgers" in Vietnamese
Definition
Sổ cái là sổ sách hoặc ghi chép điện tử dùng để lưu lại và tổ chức các giao dịch tài chính cho công ty hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sổ cái' chỉ dùng để ghi lại các giao dịch tài chính một cách hệ thống, không phải sổ ghi chú thông thường. Thường gặp như 'sổ cái kế toán', 'sổ cái số'.
Examples
The company keeps all its financial records in ledgers.
Công ty lưu giữ tất cả hồ sơ tài chính trong các **sổ cái**.
Accountants use ledgers to track money coming in and going out.
Kế toán sử dụng **sổ cái** để theo dõi dòng tiền ra vào.
Each department has its own set of ledgers.
Mỗi bộ phận có một bộ **sổ cái** riêng.
After the audit, we realized some entries in the ledgers were missing.
Sau kiểm toán, chúng tôi phát hiện một số mục trong **sổ cái** bị thiếu.
Switching to digital ledgers made our accounting much easier.
Chuyển sang **sổ cái** điện tử giúp kế toán của chúng tôi dễ dàng hơn nhiều.
Old ledgers from the 1800s show how the business operated back then.
Những **sổ cái** cũ từ thế kỷ 19 cho thấy cách doanh nghiệp hoạt động thời đó.