아무 단어나 입력하세요!

"lector" in Vietnamese

người đọc (trong tôn giáo hoặc học thuật)lector

Definition

Người đọc là người được giao nhiệm vụ đọc to văn bản trước công chúng, thường trong lễ tôn giáo hoặc môi trường học thuật. Đôi khi chỉ người được thuê đọc cho người khác nghe.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; hay dùng ở bối cảnh tôn giáo, học thuật hoặc lịch sử, không dùng cho người đọc sách thông thường.

Examples

The lector read the Bible passage during the service.

**Người đọc** đã đọc đoạn Kinh Thánh trong buổi lễ.

At the university, the lector gave a talk about literature.

Tại trường đại học, **người đọc** đã thuyết trình về văn học.

The factory hired a lector to read to the workers.

Nhà máy đã thuê một **người đọc** để đọc cho công nhân nghe.

The church rotates different lectors every week for the readings.

Nhà thờ thay đổi **người đọc** mỗi tuần cho các bài đọc.

Her uncle worked as a lector in a Cuban cigar factory reading novels to the workers.

Chú của cô ấy từng làm **người đọc** ở nhà máy xì gà Cuba, đọc tiểu thuyết cho công nhân nghe.

If you want to be a church lector, you have to practice reading aloud clearly.

Nếu bạn muốn trở thành **người đọc** ở nhà thờ, bạn cần luyện tập đọc to, rõ ràng.