"leave your mark on" in Vietnamese
Definition
Tạo ra ảnh hưởng lâu dài lên ai đó hoặc điều gì đó để người khác nhớ đến bạn hay hành động của bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng, khi nói về thành tựu hay di sản, như 'leave your mark on history'. Không dùng cho dấu vết vật lý.
Examples
She wants to leave her mark on the world by helping others.
Cô ấy muốn **để lại dấu ấn** trên thế giới bằng cách giúp đỡ người khác.
Great artists leave their mark on history.
Những nghệ sĩ vĩ đại **để lại dấu ấn** trong lịch sử.
Teachers can leave their mark on their students’ lives.
Giáo viên có thể **để lại dấu ấn** trong cuộc đời học sinh.
He hopes to leave his mark on the company before retiring.
Anh ấy hy vọng **để lại dấu ấn** tại công ty trước khi nghỉ hưu.
Many travelers want to leave their mark on every place they visit.
Nhiều du khách muốn **để lại dấu ấn** ở mọi nơi họ đến.
If you work hard, you can really leave your mark on this project.
Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn thực sự có thể **để lại dấu ấn** trong dự án này.