아무 단어나 입력하세요!

"leave on" in Vietnamese

để nguyêngiữ bật

Definition

Giữ cho máy móc hoặc đèn ở trạng thái bật, hoặc tiếp tục mặc một món đồ đang mặc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘leave the lights on’ là để đèn bật khi ra ngoài; dùng cho cả thiết bị và quần áo. Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.

Examples

Please leave on the lights when you go out.

Làm ơn **để đèn bật** khi bạn ra ngoài.

He always leaves on his jacket inside the house.

Anh ấy luôn **để nguyên** áo khoác khi ở trong nhà.

Should I leave on the fan or turn it off?

Tôi nên **để quạt bật** hay tắt đi?

It's cold outside, so you can leave on your boots.

Ngoài trời lạnh nên bạn có thể **giữ nguyên** đôi ủng.

My computer was slow because I had too many programs left on.

Máy tính của tôi chậm vì tôi **để quá nhiều chương trình bật**.

You don't need to leave on your shoes—make yourself comfortable!

Bạn không cần **để nguyên** giày đâu—cứ thoải mái nhé!