아무 단어나 입력하세요!

"leave no stone unturned" in Vietnamese

không bỏ sót một khả năng nàolàm mọi cách

Definition

Cố gắng hết sức, thử mọi cách có thể để đạt được điều gì đó hoặc tìm ra câu trả lời.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết, khi nói về điều tra hoặc nỗ lực tối đa. Luôn mang nghĩa bóng, không dùng nghĩa đen.

Examples

The police left no stone unturned in their search for the missing child.

Cảnh sát đã **không bỏ sót một khả năng nào** khi tìm kiếm đứa trẻ mất tích.

She promised to leave no stone unturned to help her friend.

Cô ấy hứa sẽ **không bỏ sót một khả năng nào** để giúp bạn mình.

We will leave no stone unturned to find a solution.

Chúng tôi sẽ **làm mọi cách** để tìm ra giải pháp.

Our team left no stone unturned preparing for the big presentation.

Nhóm của chúng tôi đã **không bỏ sót một khả năng nào** khi chuẩn bị cho buổi thuyết trình lớn.

If you want that job, you should leave no stone unturned in your application.

Nếu bạn muốn công việc đó, bạn nên **làm mọi cách** trong đơn ứng tuyển.

They truly left no stone unturned looking for their lost dog—even putting up posters all over town.

Họ thực sự đã **làm mọi cách** để tìm con chó thất lạc—even dán áp phích khắp thị trấn.