아무 단어나 입력하세요!

"leave it to" in Vietnamese

để (ai đó) logiao cho (ai đó)

Definition

Giao cho ai đó làm việc gì đó và tin tưởng họ sẽ xử lý tốt. Thường dùng khi giao trách nhiệm hoặc quyền xử lý cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này hay gặp trong hội thoại như 'leave it to me' hoặc 'leave it to [someone]'. Thể hiện sự tin tưởng. Không nhầm với 'leave it' nghĩa là 'đừng động vào'.

Examples

Leave it to me, I'll fix the problem.

**Để tôi lo**, tôi sẽ giải quyết vấn đề này.

You can leave it to Sarah to organize the party.

Bạn có thể hoàn toàn **giao việc tổ chức tiệc cho Sarah**.

I don't know what to do, so I'll just leave it to the experts.

Tôi không biết phải làm gì nên tôi sẽ **giao cho chuyên gia**.

She was stressed, so I said, 'Leave it to me, I'll handle everything.'

Cô ấy bị căng thẳng nên tôi nói: '**Để tôi lo**, tôi sẽ lo hết mọi chuyện.'

If you need anything, just leave it to Tom—he's great with that kind of stuff.

Nếu cần gì cứ **để Tom lo**—cậu ấy rất giỏi việc đó.

Whenever there's a tough job, people always leave it to Jane.

Hễ có việc khó, mọi người luôn **để cho Jane lo**.