"leave it out" in Vietnamese
Definition
Dùng để bảo ai đó ngừng làm hoặc nói điều gì gây khó chịu, hay khi không muốn tiếp tục chủ đề nào đó nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, không nên dùng trong tình huống trang trọng. Thường dùng khi cảm thấy bực mình hoặc ai đó nói quá nhiều, đùa dai.
Examples
Can you leave it out? You're being too loud.
Cậu **thôi đi** được không? Ồn quá rồi đó.
Just leave it out, it's not important anymore.
**Bỏ qua đi**, chuyện này không còn quan trọng nữa.
Leave it out! I can't listen to that song again.
**Dừng lại đi**! Mình không muốn nghe bài đó nữa đâu.
Oh, leave it out, you know that's not true!
Ôi, **thôi đi**, cậu biết rõ là không đúng mà!
Mate, leave it out – you’re winding me up!
Ê này, **thôi đi** – làm mình bực đó!
Seriously, leave it out with the jokes, I'm trying to work.
Nghiêm túc đấy, **thôi đi** đừng đùa nữa, mình đang làm việc.