"leave holding the bag" in Vietnamese
Definition
Khi mọi người bỏ đi và để một người gánh hết trách nhiệm hoặc chịu hậu quả cho một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường làm việc hoặc làm nhóm, để ám chỉ việc bị bỏ lại gánh chịu hậu quả. Không dùng nghĩa đen, luôn là nghĩa bóng.
Examples
After the project failed, I was left holding the bag.
Sau khi dự án thất bại, tôi bị **đổ hết trách nhiệm**.
He disappeared and left me holding the bag when the bill came.
Khi hoá đơn đến, anh ấy biến mất và **bỏ tôi lại gánh hết trách nhiệm**.
They blamed me and left me holding the bag.
Họ đổ lỗi cho tôi và **để tôi chịu hết trách nhiệm**.
I did all the work while my teammates disappeared and left me holding the bag.
Tôi làm hết mọi việc trong khi các bạn cùng nhóm biến mất và **để tôi chịu hết trách nhiệm**.
Don’t trust him; he’ll just leave you holding the bag if things go wrong.
Đừng tin anh ta; nếu có gì xảy ra, anh ta sẽ **đổ hết trách nhiệm cho bạn**.
She quit the team and totally left us holding the bag at the last minute.
Cô ấy rời nhóm vào phút chót và **bỏ lại chúng tôi với tất cả hậu quả**.