아무 단어나 입력하세요!

"leave for dead" in Vietnamese

bỏ mặc cho chếtbỏ rơi (tưởng không sống nổi)

Definition

Bỏ mặc ai hoặc điều gì đó với suy nghĩ họ sẽ không sống sót hoặc phục hồi được. Cũng dùng để ám chỉ ai đó bị bỏ rơi, không được giúp đỡ nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc kịch tính. Hay xuất hiện ở dạng bị động như 'was left for dead'. Không nên dùng trong hoàn cảnh thân mật hoặc bình thường.

Examples

They found the injured man, who had been left for dead after the accident.

Họ đã tìm thấy người đàn ông bị thương, người đã bị **bỏ mặc cho chết** sau vụ tai nạn.

The sailors were left for dead on the deserted island.

Những thủy thủ đã bị **bỏ mặc cho chết** trên hoang đảo.

She felt left for dead when her friends stopped talking to her.

Khi bạn bè không nói chuyện nữa, cô ấy cảm thấy như bị **bỏ mặc cho chết**.

After the company downsized, many loyal workers felt left for dead by management.

Sau khi công ty cắt giảm nhân sự, nhiều nhân viên trung thành cảm thấy như bị ban lãnh đạo **bỏ mặc cho chết**.

He survived the storm even though he was left for dead by the rescue team.

Anh ấy đã sống sót qua cơn bão dù bị đội cứu hộ **bỏ mặc cho chết**.

A lot of us thought the old band had been left for dead, but they made an amazing comeback.

Nhiều người tưởng rằng ban nhạc cũ đã bị **bỏ mặc cho chết**, nhưng họ đã trở lại ngoạn mục.