"leave flat" in Vietnamese
Definition
Đột ngột bỏ mặc hoặc không giúp đỡ ai đó, nhất là khi họ thực sự cần bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, thường diễn tả sự thất vọng hoặc bị phản bội. Hay dùng trong các mối quan hệ bạn bè, đồng nghiệp.
Examples
I can't believe you would leave flat your best friend.
Tôi không thể tin được bạn lại **bỏ mặc** người bạn thân nhất của mình.
Please don't leave flat your team during the project.
Làm ơn đừng **bỏ mặc** đội của bạn khi đang làm dự án.
He promised to help but then he left flat everyone at the last minute.
Anh ấy hứa sẽ giúp nhưng phút cuối lại **bỏ mặc** mọi người.
I was counting on you, but you totally left me flat last night.
Tôi đã trông cậy vào bạn, nhưng tối qua bạn **bỏ mặc** tôi hoàn toàn.
Don’t worry, I won’t leave you flat when things get tough.
Đừng lo, tôi sẽ không **bỏ rơi** bạn khi mọi chuyện trở nên khó khăn.
If my ride doesn’t show up, don’t leave me flat at the party, okay?
Nếu xe tôi không đến, đừng **bỏ mặc** tôi ở bữa tiệc nhé?