아무 단어나 입력하세요!

"leave about" in Vietnamese

để bừa bãibỏ lung tung

Definition

Không cất đồ đạc đúng chỗ mà để lung tung khiến không gian trở nên lộn xộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói thông thường, cho những vật nhỏ như chìa khoá, sách vở, quần áo. Có thể dùng thay cho 'leave lying around'. Không dùng cho người.

Examples

Please don't leave about your shoes in the living room.

Làm ơn đừng **để bừa bãi** giày trong phòng khách.

He always leaves about his books after studying.

Anh ấy luôn **để bừa bãi** sách sau khi học xong.

Don't leave about your dirty clothes on the floor.

Đừng **bỏ lung tung** quần áo bẩn trên sàn nhà.

You can't just leave about cups all over the house.

Em không thể chỉ **bỏ lung tung** cốc khắp nhà như vậy được.

I keep telling my brother not to leave about his stuff, but he never listens.

Tôi cứ nhắc em trai đừng **để lung tung** đồ đạc, nhưng nó chẳng bao giờ nghe.

If you leave about food, it might attract ants.

Nếu bạn **để bừa bãi** thức ăn, có thể sẽ có kiến đấy.