"leave a sinking ship" in Vietnamese
Definition
Rời bỏ một tổ chức, dự án hoặc tình huống khi nó đang thất bại hoặc gặp vấn đề nghiêm trọng, thường để tránh trách nhiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ mang nghĩa hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu trung thành hoặc ích kỷ. Thường dùng khi ai đó rời khỏi tổ chức/kế hoạch đang gặp khó khăn. Không dùng nghĩa đen (tàu thật) trừ trường hợp rất cụ thể.
Examples
Many investors decided to leave a sinking ship when the company lost money.
Nhiều nhà đầu tư đã quyết định **bỏ tàu đắm** khi công ty bị thua lỗ.
Employees started to leave a sinking ship when rumors about bankruptcy began.
Nhân viên bắt đầu **bỏ tàu đắm** khi có tin đồn phá sản.
He refused to leave a sinking ship and stayed with the company until the end.
Anh ấy từ chối **bỏ tàu đắm** và ở lại công ty đến cùng.
It’s easy to leave a sinking ship, but real character is shown when you stick around and help.
**Bỏ tàu đắm** thì dễ, nhưng bản lĩnh thực sự là khi bạn ở lại và giúp đỡ.
Everyone seemed ready to leave a sinking ship as soon as trouble started brewing.
Ai cũng tỏ ra sẵn sàng **bỏ tàu đắm** ngay khi chuyện rắc rối mới bắt đầu.
You can’t just leave a sinking ship whenever things get tough—you have to sometimes fight for what matters.
Bạn không thể chỉ **bỏ tàu đắm** mỗi khi gặp khó khăn—đôi khi phải đấu tranh cho điều quan trọng.