아무 단어나 입력하세요!

"leap to mind" in Vietnamese

chợt nghĩ rahiện lên trong đầu

Definition

Khi bạn được hỏi về điều gì đó, điều xuất hiện ngay trong đầu bạn mà không cần suy nghĩ nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

'Leap to mind' thường dùng trong giao tiếp thân mật, khi ai đó hỏi tên, ý tưởng hay giải pháp và bạn nghĩ ra ngay. Tương tự như 'ngay lập tức nghĩ ra'.

Examples

When you think of famous painters, who leaps to mind first?

Khi bạn nghĩ về các họa sĩ nổi tiếng, ai là người **chợt nghĩ ra** đầu tiên?

Only one possible answer leaps to mind for this riddle.

Chỉ có một câu trả lời **hiện lên trong đầu** cho câu đố này.

The name didn't leap to mind at first, but now I remember it.

Ban đầu cái tên không **chợt nghĩ ra**, nhưng giờ tôi nhớ rồi.

Honestly, nothing leaps to mind right now. Let me think a bit more.

Thật sự, hiện tại không có gì **chợt nghĩ ra** cả. Để tôi suy nghĩ thêm nhé.

Pizza always leaps to mind when I'm hungry at night.

Mỗi khi đói vào ban đêm, tôi luôn **nghĩ ra ngay** pizza.

If you ask for a classic movie, 'Casablanca' leaps to mind instantly.

Nếu bạn hỏi về phim kinh điển, 'Casablanca' sẽ **hiện lên trong đầu** ngay lập tức.